TS5A3154DCUR vs TS5A3357DCUTE4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TS5A3154DCUR và TS5A3357DCUTE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TS5A3154DCUR

+BOM

2568 PCS | Texas Dụng cụ
TS5A3357DCUTE4

+BOM

9390 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VSSOP-8 VFSOP-8
Mô tả IC SWITCH SPDT SINGLE 8VSSOP IC SWITCH SP3T SINGLE 8VSSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPDT SP3T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 3:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 900mOhm 15Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 50mOhm 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.65V ~ 5.5V 1.65V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 16ns, 15ns 6.5ns, 3.7ns
-3 dB Bandwidth 100MHz 334MHz
Charge Injection 12pC 3.4pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 19pF, 36pF 4.5pF, 10.5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 20nA 100nA
Crosstalk -64dB @ 1MHz -62dB @ 10MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TS5A3154DCUR TS5A3357DCUTE4

+BOM RFQ