TS5A3159ADBVR vs TS5A3166DBVRE4

Bảng so sánh chi tiết giữa TS5A3159ADBVR và TS5A3166DBVRE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TS5A3159ADBVR

+BOM

2827 PCS | Texas Dụng cụ
TS5A3166DBVRE4

+BOM

2047 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-6 SOT-753
Mô tả IC SWITCH SPDT SOT23-6 IC SWITCH SPST SOT23-5
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
SwitchCircuit SPDT SPST - NO
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 2:1 1:1
NumberofCircuits 1 1
On-StateResistance(Max) 900mOhm 900mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 1.65V ~ 5.5V 1.65V ~ 5.5V
SwitchTime(TonToff)(Max) 30ns, 20ns 7ns, 11.5ns
-3dbBandwidth 100MHz 200MHz
ChargeInjection -20pC 1pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 18pF 19pF, 18pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 20nA 20nA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 50mOhm -
Crosstalk -64dB @ 1MHz -
Mô hình so sánh : TS5A3159ADBVR TS5A3166DBVRE4

+BOM RFQ