TS5V330CDBQR vs TS5V330D
Bảng so sánh chi tiết giữa TS5V330CDBQR và TS5V330D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC VIDEO SWITCH QUAD SPDT 16SSOP
IC VIDEO SWITCH QUAD SPDT 16SOIC
Supplier
Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
Applications
Video
Video
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
2:1
2:1
SwitchCircuit
SPDT
SPDT
NumberofChannels
4
4
On-StateResistance(Max)
10Ohm
10Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
4V ~ 5.5V
4V ~ 5.5V
-3dbBandwidth
250MHz
300MHz (Min)
Features
Bi-Directional, RGB
Bi-Directional, RGB
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount