TSV911AIYLT vs TSV911AILT

Bảng so sánh chi tiết giữa TSV911AIYLT và TSV911AILT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TSV911AIYLT

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
6412 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

TSV911AILT

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
2560 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TSV911AIYLT TSV911AILT
Part Status Active Active
Base Product Number TSV911 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 4.5V/µs 4.5V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 1.5 mV -
Supply Current 820µA 820µA
Voltage - Supply Span (Min) 2.5 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 35 mA 35 mA
Grade Automotive -
Qualification AEC-Q100 -
Voltage - Supply Span(Min) - 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V