TSV912IDT vs TSV912ID

Bảng so sánh chi tiết giữa TSV912IDT và TSV912ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TSV912IDT

UMW

Lifecycle
Active
Stock
7260 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

TSV912ID

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
5191 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TSV912IDT TSV912ID
Supplier - STMicroelectronics
Series TSV91x Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Circuits 2 2
Output Type Single Ended, Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 4.5V/µs 4.5V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 8 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 100 µV 100 µV
Supply Current 780µA (x2 Channels) 780µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 35 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Supply Span (Min) 2.5 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -