TXS0102DCTR vs TXS0102DCTT So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa TXS0102DCTT và TXS0102DCTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SSOP-8
Mô tả
IC XLTR VL BIDIR SM8
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SM8
Part Status
Active
Active
Base Product Number
TXS0102
-
Translator Type
Voltage Level
Voltage Level
Channel Type
Bidirectional
Bidirectional
Number of Circuits
1
1
Channels per Circuit
2
-
Voltage - VCCA
1.65 V ~ 3.6 V
1.65 V ~ 3.6 V
Voltage - VCCB
2.3 V ~ 5.5 V
2.3 V ~ 5.5 V
Output Type
Open Drain, Push-Pull
Open Drain, Push-Pull
Data Rate
24Mbps
24Mbps
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Features
Auto-Direction Sensing
Auto-Direction Sensing
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Channelsper Circuit
-
2