TXS0102DQMR vs TXS0102DQER So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TXS0102DQER và TXS0102DQMR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TXS0102DQER

+BOM

3806 PCS | Texas Dụng cụ
TXS0102DQMR

+BOM

3679 PCS | Texas Dụng cụ
Gói XFDFN-8 XFDFN-8
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 8X2SON IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 8X2SON
Part Status Active Active
Translator Type Voltage Level Voltage Level
Channel Type Bidirectional Bidirectional
Number of Circuits 1 1
Channelsper Circuit 2 2
Voltage - VCCA 1.65 V ~ 3.6 V 1.65 V ~ 3.6 V
Voltage - VCCB 2.3 V ~ 5.5 V 2.3 V ~ 5.5 V
Output Type Open Drain, Push-Pull Open Drain, Push-Pull
Data Rate 24Mbps 24Mbps
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Features Auto-Direction Sensing Auto-Direction Sensing
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TXS0102DQER TXS0102DQMR

+BOM RFQ