UC2825AQDWREP vs UC2824DWTR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa UC2825AQDWREP và UC2824DWTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
UC2825AQDWREP

+BOM

4459 PCS | Texas Dụng cụ
UC2824DWTR

+BOM

7744 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC REG CTRLR MULT TOP 16SOIC IC REG CTRLR BOOST 16SOIC
Supplier Texas Instruments Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Output Type Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down Step-Up
Output Configuration Positive Positive
Topology Boost, Flyback, Forward Converter, Full-Bridge, Half-Bridge, Push-Pull Boost
Number of Outputs 2 1
Output Phases 1 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 8.4V ~ 22V 8.4V ~ 30V
Frequency - Switching 400kHz ~ 1MHz 340kHz ~ 460kHz
Duty Cycle(Max) 85% 80%
Synchronous Rectifier No No
Clock Sync No No
Control Features Current Limit, Frequency Control, Ramp, Soft Start Current Limit, Enable, Frequency Control, Ramp, Soft Start
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : UC2825AQDWREP UC2824DWTR

+BOM RFQ