UCC2895QDWRQ1
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2372 PCS
- Series
- Power Management (PMIC) - DC DC Switching Controllers
Bảng so sánh chi tiết giữa UCC2895QDWRQ1 và UCC2802D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | UCC2895QDWRQ1 | UCC2802D |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Base Product Number | UCC2895 | - |
| Output Type | PWM | - |
| Output Configuration | Positive | - |
| Topology | Phase-Shifted Full-Bridge | Boost, Flyback, Forward |
| Number of Outputs | 1 | - |
| Output Phases | 1 | - |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 10V ~ 16.5V | 8.3V ~ 12V |
| Frequency - Switching | 1MHz | Up to 1MHz |
| Duty Cycle (Max) | 100% | - |
| Clock Sync | Yes | - |
| Control Features | Frequency Control, Soft Start, Sync | Frequency Control |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TJ) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Grade | Automotive | - |
| Qualification | AEC-Q100 | - |
| Mounting Type | Surface Mount | - |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - |
| Internal Switch(s) | - | No |
| Voltage - Start Up | - | 12.5 V |
| Duty Cycle | - | 99% |
| Fault Protection | - | Current Limiting |