ULN2003ADR2G vs ULN2004AFWG,N,E So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ULN2003ADR2G và ULN2004AFWG,N,E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ULN2003ADR2G

+BOM

7644 PCS | onsemi
ULN2004AFWG,N,E

+BOM

4725 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả TRANS 7NPN DARL 50V 0.5A 16SOIC IC PWR RELAY 7NPN 1:1 16SOL
Supplier - Toshiba Semiconductor and Storage
Part Status Active Active
Transistor Type - 7 NPN Darlington
Current - Collector(Ic)(Max) - 500mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) - 50V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic - 1.6V @ 500µA, 350mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce - 1000 @ 350mA, 2V
Power - Max - 1.25W
Operating Temperature -40°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series ULx200xA -
Switch Type Relay, Solenoid Driver -
Number of Outputs 7 -
Ratio - Input: Output 1:1 -
Output Configuration Low Side -
Output Type NPN -
Interface Parallel -
Voltage - Load 50V (Max) -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) Not Required -
Current - Output (Max) 500mA -
Input Type Inverting -
Mô hình so sánh : ULN2003ADR2G ULN2004AFWG,N,E

+BOM RFQ