ULN2003ADR2G vs ULN2004AFWG,N,E So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ULN2003ADR2G và ULN2004AFWG,N,E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-16
Mô tả
TRANS 7NPN DARL 50V 0.5A 16SOIC
IC PWR RELAY 7NPN 1:1 16SOL
Supplier
-
Toshiba Semiconductor and Storage
Part Status
Active
Active
Transistor Type
-
7 NPN Darlington
Current - Collector(Ic)(Max)
-
500mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
-
50V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
-
1.6V @ 500µA, 350mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
-
1000 @ 350mA, 2V
Power - Max
-
1.25W
Operating Temperature
-40°C ~ 70°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
ULx200xA
-
Switch Type
Relay, Solenoid Driver
-
Number of Outputs
7
-
Ratio - Input: Output
1:1
-
Output Configuration
Low Side
-
Output Type
NPN
-
Interface
Parallel
-
Voltage - Load
50V (Max)
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
Not Required
-
Current - Output (Max)
500mA
-
Input Type
Inverting
-