ULN2804A
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7678 PCS
- Package
- DIP-18
- Series
- Transistors - Bipolar (BJT) - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa ULN2804A và ULN2804APG,N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | ULN2804A | ULN2804APG,N |
|---|---|---|
| Supplier | - | Toshiba Semiconductor and Storage |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Type | - | Driver |
| Number of Drivers/Receivers | - | 8/0 |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| Transistor Type | 8 NPN Darlington | - |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 500mA | - |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 50V | - |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | 1.6V @ 500µA, 350mA | - |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | 1000 @ 350mA, 2V | - |
| Power - Max | 2.25W | - |
| Operating Temperature | -20°C ~ 150°C (TJ) | - |