USB2514B-AEZC
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6842 PCS
- Package
- VQFN-36
- Series
- Interface - Controllers
Bảng so sánh chi tiết giữa USB2514B-AEZC và USB2513B-AEZC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công nghệ Microchip
Công nghệ Microchip
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | USB2514B-AEZC | USB2513B-AEZC |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Protocol | USB | USB |
| Function | Hub Controller | Hub Controller |
| Interface | USB | USB |
| Voltage - Supply | 3V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V |
| Supply Current | 70mA | 65mA |
| Operating Temperature | 0°C ~ 85°C | 0°C ~ 85°C |
| Standards | - | USB 2.0 |