VIPER06LN vs VIPER12ADIP-E

Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER12ADIP-E và VIPER06LN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
VIPER12ADIP-E

+BOM

7079 PCS | STMicroelectronics
VIPER06LN

+BOM

4324 PCS | STMicroelectronics
Gói 8-DIP DIP-8
Mô tả IC OFFLINE SWITCH 8DIP IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 7DIP
Series VIPER™ VIPer™ plus
ProductStatus Active Active
OutputIsolation Non-Isolated Either
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 730V 800V
Voltage-StartUp 14.5 V 13 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 9V ~ 38V 11.5V ~ 23.5V
Frequency-Switching 60kHz 60kHz
Power(Watts) 13 W 8 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Open Loop, Over Temperature
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TC) -40°C ~ 150°C (TJ)
Topology - Buck, Flyback
DutyCycle - 70%
Mô hình so sánh : VIPER12ADIP-E VIPER06LN

+BOM RFQ