VIPER12AS vs VIPER15LD

Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER12AS và VIPER15LD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
VIPER12AS

+BOM

5617 PCS | STMicroelectronics
VIPER15LD

+BOM

6355 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Mô tả IC OFFLINE SWITCH 8SOIC IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 16SO
Series VIPER™ VIPer™ plus
ProductStatus Obsolete Obsolete
OutputIsolation Non-Isolated Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 730V 800V
Topology - Flyback
Voltage-StartUp 14.5 V 14 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 9V ~ 38V 8.5V ~ 23.5V
Frequency-Switching 60kHz 136kHz
Power(Watts) 8 W 10 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TC) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : VIPER12AS VIPER15LD

+BOM RFQ