VIPER22ASTR-E vs VIPER22AS
Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER22AS và VIPER22ASTR-E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 8SOIC
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 8SOIC
Series
VIPER™
VIPER™
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
VIPER22
-
Output Isolation
Isolated
-
Internal Switch(s)
Yes
-
Voltage - Breakdown
730V
-
Topology
Flyback
Flyback
Voltage - Start Up
14.5 V
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
8V ~ 38V
-
Frequency - Switching
60kHz
-
Fault Protection
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
-
Operating Temperature
-40°C ~ 150°C (TC)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
Power (Watts)
7 W
-
ProductStatus
-
Active
OutputIsolation
-
Isolated
InternalSwitch(s)
-
Yes
Voltage-Breakdown
-
730V
Voltage-StartUp
-
14.5 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
8V ~ 38V
Frequency-Switching
-
60kHz
Power(Watts)
-
7 W
FaultProtection
-
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 150°C (TC)