VNQ5E250AJTR-E vs VNQ5E160K-E So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa VNQ5E250AJTR-E và VNQ5E160K-E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
FSOP-16
PowerSSO-24
Mô tả
IC PWR DRVR N-CHAN 1:1 PWRSSO16
IC PWR SWTCH N-CHAN 1:1 PWRSSO24
Series
VIPower™
VIPower™
Part Status
Active
Obsolete
Switch Type
General Purpose
General Purpose
Number of Outputs
4
4
Ratio - Input: Output
1:1
1:1
Output Configuration
High Side
High Side
Output Type
N-Channel
N-Channel
Interface
On/Off
On/Off
Voltage - Load
4V ~ 28V
4.5V ~ 28V
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
Not Required
Not Required
Current - Output (Max)
3.5A
7A
Rds On (Typ)
250mOhm (Max)
160mOhm (Max)
Input Type
Non-Inverting
Non-Inverting
Features
Auto Restart
Auto Restart
Fault Protection
Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Temperature, Over Voltage
Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Temperature, Over Voltage
Operating Temperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount