VS-40TPS12-M3
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 8960 PCS
- Package
- TO-247-3
- Series
- Thyristors - SCRs
Bảng so sánh chi tiết giữa VS-40TPS12-M3 và VS-40APS16PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | VS-40TPS12-M3 | VS-40APS16PBF |
|---|---|---|
| Supplier | Vishay General Semiconductor - Diodes Division | Vishay General Semiconductor - Diodes Division |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Diode Type | - | Standard |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | - | 1600 V |
| Current - Average Rectified(Io) | - | 40A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | - | 1.14 V @ 40 A |
| Speed | - | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | - | 100 µA @ 1600 V |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| Voltage - Off State | 1.2 kV | - |
| Voltage - Gate Trigger(Vgt)(Max) | 2.5 V | - |
| Current - Gate Trigger(Igt)(Max) | 150 mA | - |
| Voltage - On State(Vtm)(Max) | 1.85 V | - |
| Current - On State(It(AV))(Max) | 35 A | - |
| Current - On State(It(RMS))(Max) | 55 A | - |
| Current - Hold(Ih)(Max) | 200 mA | - |
| Current - Off State(Max) | 500 µA | - |
| Current - Non Rep Surge5060 Hz(Itsm) | 500A @ 50Hz | - |
| SCR Type | Standard Recovery | - |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C | - |