W25Q32FVSSIG vs W25Q32FWSFIG

Bảng so sánh chi tiết giữa W25Q32FVSSIG và W25Q32FWSFIG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

W25Q32FVSSIG

Winbond Electronics

Lifecycle
Active
Stock
3695 PCS
Series
Memory - Memory
Part B

W25Q32FWSFIG

Winbond Electronics

Lifecycle
Active
Stock
5272 PCS
Package
SOIC-16
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification W25Q32FVSSIG W25Q32FWSFIG
Series SpiFlash® SpiFlash®
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 32Mbit 32Mb (4M x 8)
Memory Interface SPI - Quad I/O, QPI SPI - Quad I/O, QPI
Clock Frequency 104 MHz 104 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 60µs, 5ms
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 1.65V ~ 1.95V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number W25Q32 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 4M x 8 -
Write Cycle Time - Word, Page 50µs, 3ms -
Packaging Tube -