W25Q80DVSNIG vs W25Q80DVSVIG

Bảng so sánh chi tiết giữa W25Q80DVSNIG và W25Q80DVSVIG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

W25Q80DVSNIG

Winbond Electronics

Lifecycle
Active
Stock
1957 PCS
Series
Memory - Memory
Part B

W25Q80DVSVIG

Winbond Electronics

Lifecycle
Active
Stock
4915 PCS
Series
Memory - Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification W25Q80DVSNIG W25Q80DVSVIG
Series SpiFlash® SpiFlash®
Part Status Active Active
Digi Key Programmable Verified Not Verified
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 8Mbit 8Mbit
Memory Organization 1M x 8 1M x 8
Memory Interface SPI - Quad I/O SPI - Quad I/O
Clock Frequency 104 MHz 104 MHz
Write Cycle Time - Word, Page 3ms 3ms
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number W25Q80 W25Q80
Packaging Tube -