X5045P
Công ty Renesas Electronics America Inc
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4103 PCS
- Package
- DIP-8
- Series
- PMIC - Supervisors
Bảng so sánh chi tiết giữa X5045P và X5045P-2.7A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | X5045P | X5045P-2.7A |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Type | Simple Reset/Power-On Reset | Simple Reset/Power-On Reset |
| Number of Voltages Monitored | 1 | 1 |
| Voltage - Threshold | 4.38V | 2.92V |
| Output | Open Drain or Open Collector | Open Drain or Open Collector |
| Reset | Active High | Active High |
| Reset Timeout | 100ms Minimum | 100ms Minimum |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C (TA) | 0°C ~ 70°C (TA) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |