X9C103P vs X9C104P

Bảng so sánh chi tiết giữa X9C104P và X9C103P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
X9C104P

+BOM

3596 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
X9C103P

+BOM

5060 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói PDIP-8 PDIP-8
Mô tả IC DGTL POT 100KOHM 100TAP 8DIP IC DGTL POT 10KOHM 100TAP 8DIP
Series XDCP™ XDCP™
ProductStatus Obsolete Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
NumberofCircuits 1 1
NumberofTaps 100 100
Resistance(Ohms) 100k 10k
Interface Up/Down (U/D, INC, CS) Up/Down (U/D, INC, CS)
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
Voltage-Supply 5V 5V
Tolerance ±20% ±20%
TemperatureCoefficient(Typ) ±300ppm/°C ±300ppm/°C
MountingType Through Hole Through Hole
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : X9C104P X9C103P

+BOM RFQ