XC3S1400A-4FGG484C vs XC3S1400A-4FGG676C So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa XC3S1400A-4FGG676C và XC3S1400A-4FGG484C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
BGA-676
BGA-484
Mô tả
IC FPGA 502 I/O 676FBGA
IC FPGA 375 I/O 484FBGA
Series
Spartan®-3A
Spartan®-3A
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
2816
2816
Number of Logic Elements/Cells
25344
25344
Total RAM Bits
589824
589824
Number of I/O
502
375
Number of Gates
1400000
1400000
Voltage - Supply
1.14V ~ 1.26V
1.14V ~ 1.26V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TJ)
0°C ~ 85°C (TJ)
So sánh liên quan
- XC3S1000-4FGG320I vs XC3S1500-4FGG456I
- XC3S1000-4FGG456C vs XC3S1000-4FGG320I
- XC3S1000-4FGG456C vs XC3S1000-4FTG256C
- XC3S1000-4FGG456C vs XC3S1200E-4FGG400C
- XC3S1000-4FGG456C vs XC3S1600E-4FGG320C
- XC3S1000-4FGG456I vs XC3S1000-4FGG676I
- XC3S1000-4FGG456I vs XC3S1200E-4FGG400I
- XC3S1000-4FGG456I vs XC3S1400A-4FGG484I