XC3S400A-4FGG320C vs XC3S400A-4FTG256C So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa XC3S400A-4FTG256C và XC3S400A-4FGG320C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
BGA-256
BGA-320
Mô tả
IC FPGA 195 I/O 256FTBGA
IC FPGA 251 I/O 320FBGA
Series
Spartan®-3A
Spartan®-3A
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
896
896
Number of Logic Elements/Cells
8064
8064
Total RAM Bits
368640
368640
Number of I/O
195
251
Number of Gates
400000
400000
Voltage - Supply
1.14V ~ 1.26V
1.14V ~ 1.26V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TJ)
0°C ~ 85°C (TJ)
So sánh liên quan
- XC3S4000-4FGG676C vs XC3S4000-4FGG900I
- XC3S4000-4FGG676I vs XC3S4000-5FG676C
- XC3S4000-4FGG676I vs XC3S400-4FG456C
- XC3S4000-4FGG676I vs XC3S400AN-4FGG400I
- XC3S400-4FG456C vs XC3S4000-5FG676C
- XC3S400-4FGG456C vs XC3S4000-4FGG676I
- XC3S400-4FGG456C vs XC3S4000-5FG676C
- XC3S400-4FGG456C vs XC3S400-4FG456C