XC7A100T-2CSG324I vs XC7A15T-2CSG324I So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa XC7A15T-2CSG324I và XC7A100T-2CSG324I cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
XC7A15T-2CSG324I

+BOM

7006 PCS | AMD Xilinx
XC7A100T-2CSG324I

+BOM

3545 PCS | AMD Xilinx
Gói CSBGA-324 CSBGA-324
Mô tả IC FPGA 210 I/O 324CSBGA IC FPGA 210 I/O 324CSBGA
Series Artix-7 Artix-7
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 1300 7925
Number of Logic Elements/Cells 16640 101440
Total RAM Bits 921600 4976640
Number of I/O 210 210
Voltage - Supply 0.95V ~ 1.05V 0.95V ~ 1.05V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mô hình so sánh : XC7A15T-2CSG324I XC7A100T-2CSG324I

+BOM RFQ