XC7A50T-1CSG324C vs XC7A50T-2CSG324I So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa XC7A50T-2CSG324I và XC7A50T-1CSG324C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
XC7A50T-2CSG324I

+BOM

7123 PCS | AMD Xilinx
XC7A50T-1CSG324C

+BOM

6331 PCS | AMD Xilinx
Gói CSBGA-324 CSBGA-324
Mô tả IC FPGA 210 I/O 324CSBGA IC FPGA 210 I/O 324CSBGA
Series Artix-7 Artix-7
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 4075 4075
Number of Logic Elements/Cells 52160 52160
Total RAM Bits 2764800 2764800
Number of I/O 210 210
Voltage - Supply 0.95V ~ 1.05V 0.95V ~ 1.05V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : XC7A50T-2CSG324I XC7A50T-1CSG324C

+BOM RFQ