ZXTN25100BFHTA vs ZXTN25040DFHTA

Bảng so sánh chi tiết giữa ZXTN25100BFHTA và ZXTN25040DFHTA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ZXTN25100BFHTA

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
6656 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

ZXTN25040DFHTA

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
5695 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ZXTN25100BFHTA ZXTN25040DFHTA
Part Status Active Active
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 3 A 4 A
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 100 V 40 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 250mV @ 300mA, 3A 190mV @ 400mA, 4A
Current - Collector Cutoff(Max) 50nA (ICBO) 50nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 100 @ 10mA, 2V 300 @ 10mA, 2V
Power - Max 1.25 W 1.25 W
Frequency - Transition 160MHz 190MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount