10M16DAF256C8G vs 10M16DCF484A7G So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 10M16DAF256C8G và 10M16DCF484A7G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
10M16DAF256C8G

+BOM

4171 PCS | Intel
10M16DCF484A7G

+BOM

4360 PCS | Intel
Gói BGA-256 BGA-484
Mô tả IC FPGA 178 I/O 256FBGA IC FPGA 320 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series MAX® 10 MAX® 10
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 1000 1000
Number of Logic Elements/Cells 16000 16000
Total RAM Bits 562176 562176
Number of I/O 178 320
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mô hình so sánh : 10M16DAF256C8G 10M16DCF484A7G

+BOM RFQ