25CTQ045 vs 25CTQ035STRL
Bảng so sánh chi tiết giữa 25CTQ045 và 25CTQ035STRL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-220-3
TO-263-3
Mô tả
DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V TO220AB
DIODE ARRAY SCHOTTKY 35V D2PAK
Supplier
Vishay General Semiconductor - Diodes Division
Vishay General Semiconductor - Diodes Division
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
DiodeConfiguration
1 Pair Common Cathode
1 Pair Common Cathode
DiodeType
Schottky
Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max)
45 V
35 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode)
15A
15A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If
560 mV @ 15 A
560 mV @ 15 A
Speed
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current-ReverseLeakage@Vr
1.75 mA @ 45 V
1.75 mA @ 35 V
OperatingTemperature-Junction
-55°C ~ 150°C
-55°C ~ 175°C
MountingType
Through Hole
Surface Mount