25CTQ045 vs 25CTQ045S

Bảng so sánh chi tiết giữa 25CTQ045 và 25CTQ045S cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
25CTQ045

+BOM

11021 PCS | Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
25CTQ045S

+BOM

6316 PCS | Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
Gói TO-220-3 TO-263-3
Mô tả DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V TO220AB DIODE ARRAY SCHOTTKY 45V D2PAK
Supplier Vishay General Semiconductor - Diodes Division Vishay General Semiconductor - Diodes Division
ProductStatus Obsolete Obsolete
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
DiodeType Schottky Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 45 V 45 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 15A 15A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 560 mV @ 15 A 560 mV @ 15 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current-ReverseLeakage@Vr 1.75 mA @ 45 V 1.75 mA @ 45 V
OperatingTemperature-Junction -55°C ~ 150°C -55°C ~ 150°C
MountingType Through Hole Surface Mount
Mô hình so sánh : 25CTQ045 25CTQ045S

+BOM RFQ