2N7002,215 vs 2N7002V-TP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002,215 và 2N7002V-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
2N7002,215

+BOM

6582 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
2N7002V-TP

+BOM

2855 PCS | Công ty Thương mại Micro
Gói SOT-23-3 SOT-666
Mô tả MOSFET N-CH 60V 300MA TO236AB MOSFET 2N-CH 60V 0.28A SOT-563
Supplier - Micro Commercial Co
Part Status Active Obsolete
FET Type N-Channel 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 60 V 60V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 300mA (Ta) 280mA
Rds On(Max) @ Id Vgs 5Ohm @ 500mA, 10V 2Ohm @ 500mA, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.5V @ 250µA 2.5V @ 250µA
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 50 pF @ 10 V 50pF @ 25V
Power - Max - 150mW
Operating Temperature -65°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series TrenchMOS™ -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V -
Vgs(Max) ±30V -
Power Dissipation (Max) 830mW (Ta) -
Mô hình so sánh : 2N7002,215 2N7002V-TP

+BOM RFQ