2N7002DW vs 2N7002

Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002 và 2N7002DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
2N7002

+BOM

1470 PCS | STMicroelectronics
2N7002DW

+BOM

6631 PCS | onsemi
Gói SOT-23
Mô tả MOSFET N-CH 60V 200MA SOT23-3 MOSFET 2N-CH 60V 0.115A SC88
Series STripFET™ -
ProductStatus Obsolete -
FETType N-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 60 V -
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 200mA (Tc) -
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V -
RdsOn(Max)@IdVgs 5Ohm @ 500mA, 10V -
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA -
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 2 nC @ 5 V -
Vgs(Max) ±18V -
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 43 pF @ 25 V -
PowerDissipation(Max) 350mW (Tc) -
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
MountingType Surface Mount -
Part Status - Active
Base Product Number - 2N7002
Configuration - 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Logic Level Gate
Rds On (Max) @ Id, Vgs - 7.5Ohm @ 50mA, 5V
Power - Max - 200mW
Packaging - Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
Mô hình so sánh : 2N7002 2N7002DW

+BOM RFQ