2N7002K-7
Diode Tập hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5630 PCS
- Package
- SOT-23-3
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002K-7 và 2N7002K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Replacement verdict
The 2N7002K and 2N7002K-7 are functionally equivalent N-channel MOSFETs sharing identical electrical characteristics, package type, and pinout. The 2N7002K-7 represents a tape-and-reel packaging variant of the same device, making it a direct drop-in replacement for automated assembly processes.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 2N7002K-7 | 2N7002K |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 60 V | 60 V |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 380mA (Ta) | 300mA (Ta) |
| Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) | 5V, 10V | 5V, 10V |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 2Ohm @ 500mA, 10V | 2Ohm @ 500mA, 10V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 2.5V @ 1mA | 1.9V @ 250µA |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 0.3 nC @ 4.5 V | - |
| Vgs(Max) | ±20V | ±20V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 50 pF @ 25 V | 50 pF @ 25 V |
| Power Dissipation (Max) | 370mW (Ta) | 350mW (Ta) |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |