2N7002KDW vs 2N7002KDWA-TP

Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002KDW và 2N7002KDWA-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

2N7002KDW

EVVO

Lifecycle
Active
Stock
9973 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - FET, MOSFET Arrays
Part B

2N7002KDWA-TP

Công ty Thương mại Micro

Lifecycle
Active
Stock
6846 PCS
Package
SC-88
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 2N7002KDW 2N7002KDWA-TP
Supplier - Micro Commercial Co
Part Status Active Obsolete
FET Type - 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 60V 60V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 340mA
Rds On(Max) @ Id Vgs - 5Ohm @ 500mA, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 2.5V @ 1mA
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 40pF @ 10V
Power - Max 150mW (Ta) 150mW
Operating Temperature 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration 2 N-Channel (Dual) -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 115mA (Ta) -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 5Ohm @ 500mA, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 2.5V @ 250µA -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 50pF @ 25V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -