2N7002KDW vs 2N7002DW-7 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002KDW và 2N7002DW-7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
2N7002KDW

+BOM

9973 PCS | EVVO
2N7002DW-7

+BOM

4732 PCS | Diode Tập hợp
Gói SC-88
Mô tả MOSFET 2N-CH 60V 0.115A SOT363 MOSFET 2N-CH 60V 0.23A SOT-363
Supplier - Diodes Incorporated
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
FET Type - 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 60V 60V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 230mA
Rds On(Max) @ Id Vgs - 7.5Ohm @ 50mA, 5V
Vgs(th)(Max) @ Id - 2V @ 250µA
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 50pF @ 25V
Power - Max 150mW (Ta) 310mW
Operating Temperature 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration 2 N-Channel (Dual) -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 115mA (Ta) -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 5Ohm @ 500mA, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 2.5V @ 250µA -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 50pF @ 25V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : 2N7002KDW 2N7002DW-7

+BOM RFQ