2N7002,215
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6582 PCS
- Package
- SOT-23-3
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002,215 và 2N7002LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Replacement verdict
The 2N7002LT1G and 2N7002,215 are functionally equivalent N-channel MOSFETs with matching voltage, current, and package ratings, making them suitable drop-in replacements for most designs. Minor differences in package marking and supplier-specific specifications should be validated against the target application requirements.
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 2N7002,215 | 2N7002LT1G |
|---|---|---|
| Series | TrenchMOS™ | - |
| Part Status | Active | Active |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 60 V | 60 V |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 300mA (Ta) | 115mA (Tc) |
| Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) | 10V | 5V, 10V |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 5Ohm @ 500mA, 10V | 7.5Ohm @ 500mA, 10V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 2.5V @ 250µA | 2.5V @ 250µA |
| Vgs(Max) | ±30V | ±20V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 50 pF @ 10 V | 50 pF @ 25 V |
| Power Dissipation (Max) | 830mW (Ta) | 225mW (Ta) |
| Operating Temperature | -65°C ~ 150°C (TJ) | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |