5CEBA4F17C7N vs 5CEBA2U15I7 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEBA4F17C7N và 5CEBA2U15I7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEBA4F17C7N

+BOM

1200 PCS | Intel
5CEBA2U15I7

+BOM

8242 PCS | Intel
Gói FBGA-256 LFBGA-324
Mô tả IC FPGA 128 I/O 256FBGA IC FPGA 176 I/O 324UBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 18480 9434
Number of Logic Elements/Cells 49000 25000
Total RAM Bits 3464192 2002944
Number of I/O 128 176
Voltage - Supply 1.07V ~ 1.13V 1.07V ~ 1.13V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEBA4F17C7N 5CEBA2U15I7

+BOM RFQ