5CEBA7F23C8N vs 5CEBA7F31C7N So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEBA7F23C8N và 5CEBA7F31C7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
FBGA-484
BGA-896
Mô tả
IC FPGA 240 I/O 484FBGA
IC FPGA 480 I/O 896FBGA
Supplier
-
Intel
Series
Cyclone® V E
Cyclone® V E
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
56480
56480
Number of Logic Elements/Cells
149500
149500
Total RAM Bits
7880704
7880704
Number of I/O
240
480
Voltage - Supply
1.07V ~ 1.13V
1.07V ~ 1.13V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TJ)
0°C ~ 85°C (TJ)