5CEFA9F27I7N vs 5CEFA2F23C7N

Bảng so sánh chi tiết giữa 5CEFA2F23C7N và 5CEFA9F27I7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
5CEFA2F23C7N

+BOM

9580 PCS | Altera
5CEFA9F27I7N

+BOM

7586 PCS | Intel
Gói BGA-672
Mô tả IC FPGA 224 I/O 484FBGA IC FPGA 336 I/O 672FBGA
Series Cyclone® V E Cyclone® V E
Part Status Active -
DigiKey Programmable Not Verified -
Total RAM Bits 2002944 -
Number of I/O 224 -
Voltage - Supply 1.07V ~ 1.13V -
Mounting Type Surface Mount -
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) -
Base Product Number 5CEFA2 -
Number of Logic Elements/Cells 25000 -
Number of LABs/CLBs 9434 -
ProductStatus - Active
NumberofLABs/CLBs - 113560
NumberofLogicElements/Cells - 301000
TotalRAMBits - 14251008
NumberofI/O - 336
Voltage-Supply - 1.07V ~ 1.13V
MountingType - Surface Mount
OperatingTemperature - -40°C ~ 100°C (TJ)
Mô hình so sánh : 5CEFA2F23C7N 5CEFA9F27I7N

+BOM RFQ