74HC14D,653 vs 74HC151D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC151D và 74HC14D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC151D

+BOM

3388 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC14D,653

+BOM

3794 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-14
Mô tả IC MULTIPLEXER 1 X 8:1 16SOIC IC INVERT SCHMITT 6CH 1-INP 14SO
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
Type Multiplexer -
Circuit 1 x 8:1 -
IndependentCircuits 1 -
Current-OutputHighLow 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
VoltageSupplySource Single Supply -
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType - Inverter
NumberofCircuits - 6
NumberofInputs - 1
Features - Schmitt Trigger
Current-Quiescent(Max) - 2 µA
LogicLevel-Low - 0.3V ~ 1.2V
LogicLevel-High - 1.5V ~ 4.2V
MaxPropagationDelay@VMaxCL - 21ns @ 6V, 50pF
Mô hình so sánh : 74HC151D 74HC14D,653

+BOM RFQ