74HC374D vs 74HC373D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC373D và 74HC374D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC373D

+BOM

3870 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
74HC374D

+BOM

4193 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-14 SOIC-20
Mô tả BUS DRIVER, HC/UH SERIES, 8-BIT IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
LogicType D-Type Transparent Latch -
Circuit 1:8 -
OutputType Tri-State Tri-State, Non-Inverted
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
IndependentCircuits 1 -
DelayTime-Propagation 30ns -
Current-OutputHighLow 7.8mA, 7.8mA 7.8mA, 7.8mA
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function - Standard
Type - D-Type
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
ClockFrequency - 90 MHz
MaxPropagationDelay@VMaxCL - 32ns @ 6V, 150pF
TriggerType - Positive Edge
Current-Quiescent(Iq) - 4 µA
InputCapacitance - 3 pF
Mô hình so sánh : 74HC373D 74HC374D

+BOM RFQ