74HC393D vs 74HC374D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC374D và 74HC393D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC374D

+BOM

4193 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
74HC393D

+BOM

2760 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-20 SOIC-20
Mô tả IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC IC DUAL 4BIT BINARY COUNT 14SOIC
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
Function Standard -
Type D-Type -
OutputType Tri-State, Non-Inverted -
NumberofElements 1 2
NumberofBitsperElement 8 4
ClockFrequency 90 MHz -
MaxPropagationDelay@VMaxCL 32ns @ 6V, 150pF -
TriggerType Positive Edge Negative Edge
Current-OutputHighLow 7.8mA, 7.8mA -
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2 V ~ 6 V
Current-Quiescent(Iq) 4 µA -
InputCapacitance 3 pF -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType - Binary Counter
Direction - Up
CountRate - 32 MHz
Mô hình so sánh : 74HC374D 74HC393D

+BOM RFQ