74HC393D vs 74HC374D
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC374D và 74HC393D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-20
SOIC-20
Mô tả
IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC
IC DUAL 4BIT BINARY COUNT 14SOIC
Series
74HC
74HC
ProductStatus
Active
Active
Function
Standard
-
Type
D-Type
-
OutputType
Tri-State, Non-Inverted
-
NumberofElements
1
2
NumberofBitsperElement
8
4
ClockFrequency
90 MHz
-
MaxPropagationDelay@VMaxCL
32ns @ 6V, 150pF
-
TriggerType
Positive Edge
Negative Edge
Current-OutputHighLow
7.8mA, 7.8mA
-
Voltage-Supply
2V ~ 6V
2 V ~ 6 V
Current-Quiescent(Iq)
4 µA
-
InputCapacitance
3 pF
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
LogicType
-
Binary Counter
Direction
-
Up
CountRate
-
32 MHz