74HC4050D vs 74HC4051D,652 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC4050D và 74HC4051D,652 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC4050D

+BOM

3727 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC4051D,652

+BOM

4733 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC BUFFER NON-INVERT 6V 16SOIC IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC
Supplier - Nexperia USA Inc.
Part Status Active Obsolete
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 8:1
Number of Circuits - 1
On - State Resistance(Max) - 120Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 6Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 2V ~ 10V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±1.5V ~ 5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 51ns, 42ns
-3 dB Bandwidth - 180MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 3.5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 400nA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series 74HC -
Logic Type Buffer, Non-Inverting -
Number of Elements 6 -
Number of Bits per Element 1 -
Current - Output High Low 7.8mA, 7.8mA -
Voltage - Supply 2V ~ 6V -
Mô hình so sánh : 74HC4050D 74HC4051D,652

+BOM RFQ