74HC4053D
Toshiba Semiconductor và lưu trữ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1212 PCS
- Package
- SOIC-16
- Series
- Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC4053D và 74HC4051D,652 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 74HC4053D | 74HC4051D,652 |
|---|---|---|
| Supplier | - | Nexperia USA Inc. |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Multiplexer / Demultiplexer Circuit | 2:1 | 8:1 |
| Number of Circuits | 3 | 1 |
| On - State Resistance(Max) | 100Ohm | 120Ohm |
| Channel - to - Channel Matching(ΔRon) | 5Ohm (Typ) | 6Ohm |
| Voltage - Supply, Single (V+) | 2V ~ 6V | 2V ~ 10V |
| Voltage - Supply, Dual (V±) | - | ±1.5V ~ 5V |
| Switch Time(Ton Toff)(Max) | 38ns, 38ns | 51ns, 42ns |
| -3 dB Bandwidth | 200MHz | 180MHz |
| Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) | 5pF | 3.5pF |
| Current - Leakage(IS(off))(Max) | 100nA | 400nA |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Crosstalk | -50dB @ 1MHz | - |