74HC4066D vs 74HC4053D
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC4053D và 74HC4066D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-14
Mô tả
IC SWITCH TRIPLE 16SOIC
IC SWITCH QUAD 14SOIC
ProductStatus
Active
Active
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
2:1
1:1
NumberofCircuits
3
4
On-StateResistance(Max)
100Ohm
80Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
5Ohm (Typ)
5Ohm (Typ)
Voltage-SupplySingle(V+)
2V ~ 6V
2V ~ 12V
SwitchTime(TonToff)(Max)
38ns, 38ns
12ns, 12ns
-3dbBandwidth
200MHz
200MHz
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
5pF
3pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
100nA
100nA
Crosstalk
-50dB @ 1MHz
-60dB @ 1MHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount