74HCT00D vs 74HCT08D So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT08D và 74HCT00D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
SOIC-20
Mô tả
IC GATE AND 4CH 2-INP 14SOIC
IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC
Series
74HCT
74HCT
Part Status
Obsolete
Obsolete
Logic Type
AND Gate
NAND Gate
Number of Circuits
4
4
Number of Inputs
2
2
Voltage - Supply
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Max)
1 µA
1 µA
Current - Output High Low
4mA, 4mA
4mA, 4mA
Logic Level - Low
0.8V
0.8V
Logic Level - High
2V
2V
Max Propagation Delay @ V Max CL
18ns @ 5.5V, 50pF
17ns @ 5.5V, 50pF
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount