74HCT00D vs 74HCT240D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT00D và 74HCT240D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT00D

+BOM

1289 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT240D

+BOM

7637 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-20 SOIC-20
Mô tả IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC IC BUFFER INVERT 5.5V 20SOIC
Supplier - Toshiba Semiconductor and Storage
Series 74HCT 74HCT
Part Status Obsolete Active
Logic Type NAND Gate Buffer, Inverting
Number of Elements - 2
Number of Bits per Element - 4
Output Type - 3-State
Current - Output High Low 4mA, 4mA 6mA, 6mA
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Circuits 4 -
Number of Inputs 2 -
Current - Quiescent (Max) 1 µA -
Logic Level - Low 0.8V -
Logic Level - High 2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 17ns @ 5.5V, 50pF -
Mô hình so sánh : 74HCT00D 74HCT240D

+BOM RFQ