74HCT4052D vs 74HCT245D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT245D và 74HCT4052D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT245D

+BOM

6073 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT4052D

+BOM

3196 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-14 SOIC-16
Mô tả IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SOIC IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC
Series 74HCT -
ProductStatus Active Active
LogicType Transceiver, Non-Inverting -
NumberofElements 1 -
NumberofBitsperElement 8 -
OutputType 3-State -
Current-OutputHighLow 6mA, 6mA -
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
SwitchCircuit - DP4T
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 4:1
NumberofCircuits - 2
On-StateResistance(Max) - 150Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 6Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) - 4.5V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±1V ~ 5V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 60ns, 48ns
-3dbBandwidth - 180MHz
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 3.5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 2µA
Crosstalk - -60dB @ 1MHz
Mô hình so sánh : 74HCT245D 74HCT4052D

+BOM RFQ