74HCT540D vs 74HCT534D,653 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT540D và 74HCT534D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT540D

+BOM

1645 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT534D,653

+BOM

2952 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-14
Mô tả IC BUFFER INVERT 5.5V 20SOIC IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SO
Supplier - NXP USA Inc.,Rochester Electronics, LLC
Series 74HCT 74HCT
Part Status Active Obsolete
Function - Standard
Type - D-Type
Output Type 3-State Tri-State, Inverted
Number of Elements 1 1
Number of Bits per Element 8 8
Clock Frequency - 40 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL - 30ns @ 4.5V, 50pF
Trigger Type - Positive Edge
Current - Output High Low 6mA, 6mA 6mA, 6mA
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Iq) - 8 µA
Input Capacitance - 3.5 pF
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Buffer, Inverting -
Mô hình so sánh : 74HCT540D 74HCT534D,653

+BOM RFQ