74HCT04D vs 74HCT259D,653 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT04D và 74HCT259D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT04D

+BOM

4496 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT259D,653

+BOM

769 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC ADDRESSABLE LATCH 8BIT 16SOIC
Supplier - Nexperia USA Inc.
Series 74HCT 74HCT
Part Status Active Active
Logic Type Inverter D-Type, Addressable
Circuit - 1:8
Output Type - Standard
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Independent Circuits - 1
Delay Time - Propagation - 20ns
Current - Output High Low 4mA, 4mA 4mA, 4mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 1 µA -
Logic Level - Low 0.8V -
Logic Level - High 2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 16ns @ 5.5V, 50pF -
Mô hình so sánh : 74HCT04D 74HCT259D,653

+BOM RFQ