AD524BD vs AD5242BR10

Bảng so sánh chi tiết giữa AD524BD và AD5242BR10 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD524BD

+BOM

5611 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD5242BR10

+BOM

6920 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói 16-CDIP (0.300, 7.62mm) 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC INST AMP 1 CIRCUIT 16CDIP IC DGTL POT 10KOHM 256TAP 16SOIC
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Instrumentation -
NumberofCircuits 1 2
SlewRate 5V/µs -
GainBandwidthProduct 1 MHz -
-3dbBandwidth 1 MHz -
Current-InputBias 25 nA -
Voltage-InputOffset 100 µV -
Current-Supply 3.5mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 12 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V -
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -40°C ~ 105°C
MountingType Through Hole Surface Mount
Taper - Linear
Configuration - Potentiometer
NumberofTaps - 256
Resistance(Ohms) - 10k
Interface - I²C
MemoryType - Volatile
Voltage-Supply - 2.7V ~ 5.5V, ±2.3V ~ 2.7V
Features - Selectable Address
Tolerance - ±30%
TemperatureCoefficient(Typ) - 30ppm/°C
Mô hình so sánh : AD524BD AD5242BR10

+BOM RFQ